- 方phương(phương hướng, vuông)
- 攵phộc(tay cầm gậy đánh)
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Anh ấy sống một cuộc sống suy đồi.
phóng đãng; trụy lạc
Anh ấy sống một cuộc sống phóng đãng.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Anh ấy sống một cuộc sống suy đồi.
phóng đãng; trụy lạc
Anh ấy sống một cuộc sống phóng đãng.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
thối rữa; mục nát; (bóng) suy đồi; hủ bại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.