- 果quả(quả, trái cây)
- 頁hiệt(đầu, trang (bộ thủ))
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ
Loại thuốc này ở dạng hạt.
hạt; hạt nhỏ; dạng hạt
Loại đường này có dạng hạt.
hạt; hạt nhỏ; hạt liti
Những hạt này rất nhỏ.
hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ
Loại thuốc này ở dạng hạt.
hạt; hạt nhỏ; dạng hạt
Loại đường này có dạng hạt.
hạt; hạt nhỏ; hạt liti
Những hạt này rất nhỏ.
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Hạt nhỏ tròn như trái cây, đếm từng cái một trên đầu ngón tay.
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ
hạt; hạt nhỏ; viên nhỏ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.