- 列liệt(hàng, xếp hàng)
- 衣y(áo, vải)
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sứt môi hở hàm ếch; hở vòm miệng (dị tật bẩm sinh)
Anh ấy sinh ra đã bị hở hàm ếch.
sứt môi hở hàm ếch; hở vòm miệng (dị tật bẩm sinh)
Anh ấy sinh ra đã bị hở hàm ếch.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
Vải áo bị xé thành từng mảnh xếp thành hàng — đó là sự rách toác.
sứt môi hở hàm ếch; hở vòm miệng (dị tật bẩm sinh)
sứt môi hở hàm ếch; hở vòm miệng (dị tật bẩm sinh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.