- 亻nhân(người)
- 直trực(thẳng, xứng đáng)
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
nhan sắc đẹp; dung mạo xinh đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.