- 厂hán(vách đá, mái che)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 子tử(con, đứa trẻ)
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
mặt dày; mặt mo; (khẩu) bộ mặt già dơ
Người này rất trơ trẽn.
mặt dày; mặt mo; (khẩu) bộ mặt già dơ
Người này rất trơ trẽn.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
Dưới mái đá che, trải qua nhiều ngày tháng nuôi dưỡng con cái, tạo nên sự dày dặn, hậu hĩnh.
mặt dày; mặt mo; (khẩu) bộ mặt già dơ
mặt dày; mặt mo; (khẩu) bộ mặt già dơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.