- 宀miên(mái nhà)
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng...)
Công suất định mức của động cơ này là 100 watt.
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng…)
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng...)
Công suất định mức của động cơ này là 100 watt.
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng…)
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng...)
công suất định mức; định mức (công suất, sản lượng...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.