- 亻nhân(người)
- 到đáo(đến, tới)
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
đảo lộn đúng sai; bẻ cong sự thật [thành ngữ]
Anh ta luôn xuyên tạc đúng sai.
đảo lộn đúng sai; bẻ cong sự thật [thành ngữ]
Anh ta luôn xuyên tạc đúng sai.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người bị ngã đổ xuống đất như đã 'đến' điểm cuối cùng.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
đảo lộn đúng sai; bẻ cong sự thật [thành ngữ]
đảo lộn đúng sai; bẻ cong sự thật [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.