- 直trực(thẳng, ngay thẳng)
- 几kỉ(cái bàn nhỏ)
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thực; thật; thực sự
Điều chân thật là cái nhìn thẳng thắn, không che giấu như tấm bàn để ngay trước mắt.
thực; thật; thực sự
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
Đây là thật sao?
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng thật.
Thật ngại quá, để ông chờ lâu.
Thật ngại quá, để chú chờ lâu.
Thật ngại quá, để cô chờ lâu.
Xin lỗi đã để ông đợi lâu.
Phòng của bạn thật sạch sẽ.
thực sự; chắc chắn
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
Bạn thật tốt!
Món này ngon thật sự!
thật; thực; đặc (không rỗng)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
Câu chuyện này là thật.
Những gì anh ấy nói là thật, tôi có thể làm chứng.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
Đây là hoa thật.
Bức tranh này là hàng thật, không phải đồ sao chép.
quả thực; đúng vậy (văn)
Món này ngon thật!
quả thật; đúng như vậy (văn)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn
Phong cảnh ở đây đẹp quá!
thực; thật; thực sự
中实际上存在的;不是假的shíjì shàng cúnzài de;búshì jiǎ de
Đây là thật sao?
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng thật.
Thật ngại quá, để ông chờ lâu.
Thật ngại quá, để chú chờ lâu.
Thật ngại quá, để cô chờ lâu.
Xin lỗi đã để ông đợi lâu.
Phòng của bạn thật sạch sẽ.
thực sự; chắc chắn
中确实;实在;不假quèshí;shízài;bújiǎ
Bạn thật tốt!
Món này ngon thật sự!
thật; thực; đặc (không rỗng)
中符合事实;不假fúhé shìshí;bújiǎ
Câu chuyện này là thật.
Những gì anh ấy nói là thật, tôi có thể làm chứng.
hàng chính hãng; nguyên bản; không qua chỉnh sửa
中不假的;实际的;符合事实的bù jiǎ de;shíjì de;fúhé shìshí de
Đây là hoa thật.
Bức tranh này là hàng thật, không phải đồ sao chép.
quả thực; đúng vậy (văn)
Món này ngon thật!
quả thật; đúng như vậy (văn)
中确实;实际上;毫无疑问quèshí;shíjìshang;háowúyíwèn
Phong cảnh ở đây đẹp quá!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.