- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
người đầu tiên giữ chức vụ; người đầu tiên được bổ nhiệm
Anh ấy là giám đốc đầu tiên của công ty.
người đầu tiên giữ chức vụ; người đầu tiên được bổ nhiệm
Anh ấy là giám đốc đầu tiên của công ty.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người gánh vác trọng trách trên vai là người được tin tưởng giao nhiệm vụ.
người đầu tiên giữ chức vụ; người đầu tiên được bổ nhiệm
người đầu tiên giữ chức vụ; người đầu tiên được bổ nhiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.