- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
đầu tiên (về một loại hình khách sạn, cửa hàng, v.v.)
Đây là chi nhánh đầu tiên của chúng tôi.
đầu tiên (về một loại hình khách sạn, cửa hàng, v.v.)
Đây là chi nhánh đầu tiên của chúng tôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Người chuyên làm đồ nội thất được gọi là thợ nhà (傢).
đầu tiên (về một loại hình khách sạn, cửa hàng, v.v.)
đầu tiên (về một loại hình khách sạn, cửa hàng, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.