- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
phong bì ngày đầu phát hành (thuật ngữ tem thư)
Tôi sưu tầm phong bì ngày đầu tiên.
phong bì ngày đầu phát hành (thuật ngữ tem thư)
Tôi sưu tầm phong bì ngày đầu tiên.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Phong tước là dùng tay trao thẻ ngọc khuê cho chư hầu.
phong bì ngày đầu phát hành (thuật ngữ tem thư)
phong bì ngày đầu phát hành (thuật ngữ tem thư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.