- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Buổi công chiếu của bộ phim này rất thành công.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu lần đầu
Bộ phim này công chiếu tối nay.
ra mắt; chiếu lần đầu
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Buổi công chiếu của bộ phim này rất thành công.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu lần đầu
Bộ phim này công chiếu tối nay.
ra mắt; chiếu lần đầu
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
buổi chiếu ra mắt; buổi công chiếu đầu tiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bộ phim này khi nào công chiếu?
chiếu lần đầu; công chiếu; ra mắt (phim)
Bộ phim này khi nào công chiếu?
chiếu lần đầu; công chiếu; ra mắt (phim)