- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
gật đầu đồng ý; tán thành
Anh ấy đã gật đầu đồng ý với kế hoạch của tôi.
gật đầu đồng ý; tán thành
Anh ấy đã gật đầu đồng ý với kế hoạch của tôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Thịt vẫn dính chặt vào xương, không rời ra — đó là sự chịu đựng, bằng lòng.
gật đầu đồng ý; tán thành
gật đầu đồng ý; tán thành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.