- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thủ phủ địa phương; tỉnh lỵ
Thủ ấp là thành phố quan trọng nhất trong khu vực này.
thủ phủ; tỉnh lỵ; thành phố trung tâm của vùng
Thành phố này từng là thủ phủ.
thủ phủ địa phương; tỉnh lỵ
Thủ ấp là thành phố quan trọng nhất trong khu vực này.
thủ phủ; tỉnh lỵ; thành phố trung tâm của vùng
Thành phố này từng là thủ phủ.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thủ phủ địa phương; tỉnh lỵ
thủ phủ địa phương; tỉnh lỵ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.