- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
中团体或组织的主要负责人tuántǐ huò zǔzhī de zhǔyào fùzé rén
Anh ấy là thủ lĩnh của chúng tôi.
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
中团体或组织的主要负责人tuántǐ huò zǔzhī de zhǔyào fùzé rén
Anh ấy là thủ lĩnh của chúng tôi.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái cổ (领) là phần đầu nhận lệnh từ trên xuống, nối đầu với thân.
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
thủ lĩnh; người đứng đầu; thủ trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.