- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao nhân; người tài giỏi xuất chúng
Anh ấy là một người rất tài giỏi.
cao nhân; người tài giỏi xuất chúng
Anh ấy là một người rất tài giỏi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cao nhân; người tài giỏi xuất chúng
cao nhân; người tài giỏi xuất chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.