- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giá cao; trọng giá
Bộ quần áo này được bán với giá cao.
giá cao; trọng giá
Bộ quần áo này được bán với giá cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
giá cao; trọng giá
giá cao; trọng giá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.