- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả cao cấp
Cái túi này là hàng nhái cao cấp.
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả hàng hiệu
Cái túi này là hàng cao cấp giả.
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả cao cấp
Cái túi này là hàng nhái cao cấp.
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả hàng hiệu
Cái túi này là hàng cao cấp giả.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bắt chước là một người noi theo cách thức của người khác.
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả cao cấp
hàng nhái chất lượng cao; đồ giả cao cấp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.