- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)
Cô ấy thích xem thi đấu xà lệch.
xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)
Cô ấy thích xem thi đấu xà lệch.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)
xà lệch (dụng cụ thể dục dụng cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.