- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cá bàng bì cao thể (Rhodeus ocellatus)
cá bàng bì cao thể (Rhodeus ocellatus)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cá bàng bì cao thể (Rhodeus ocellatus)
cá bàng bì cao thể (Rhodeus ocellatus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.