- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nguy cơ cao; rủi ro cao
Đây là một ngành nghề có rủi ro cao.
nguy cơ cao; rủi ro cao
Đây là một ngành nghề có rủi ro cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nguy cơ cao; rủi ro cao
nguy cơ cao; rủi ro cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.