- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
huyện Cao Đài, thành phố Trương Dịch, Cam Túc(kế thừa)
huyện Cao Đài, thành phố Trương Dịch, Cam Túc(kế thừa)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
huyện Cao Đài, thành phố Trương Dịch, Cam Túc
huyện Cao Đài, thành phố Trương Dịch, Cam Túc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.