- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
uy danh; thanh thế
tiếng tăm; danh tiếng
Anh ấy rất nổi tiếng.
uy danh; thanh thế
tiếng tăm; danh tiếng
Anh ấy rất nổi tiếng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
uy danh; thanh thế
uy danh; thanh thế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.