- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hò hét; kêu la ầm ĩ
Anh ấy gọi to tên tôi.
hò hét; kêu la ầm ĩ
Anh ấy gọi to tên tôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hò hét; kêu la ầm ĩ
hò hét; kêu la ầm ĩ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.