- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hát vang; cất tiếng hát cao
Họ đang hát vang bài hát.
hô khẩu hiệu; (bóng) cao giọng hô hào
hát vang; cất tiếng hát cao
Họ đang hát vang bài hát.
hô khẩu hiệu; (bóng) cao giọng hô hào
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.
hát vang; cất tiếng hát cao
hát vang; cất tiếng hát cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.