- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hô to; la to; hét vang
Anh ấy gọi to tên tôi.
hét; gào thét; rú lên
Anh ấy hét tên tôi.
hò hét; kêu la ầm ĩ
hô to; la to; hét vang
Anh ấy gọi to tên tôi.
hét; gào thét; rú lên
Anh ấy hét tên tôi.
hò hét; kêu la ầm ĩ
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
hô to; la to; hét vang
hô to; la to; hét vang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.