- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]
Ông ấy là một quan chức cấp cao.
chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]
Ông ấy là một quan chức cấp cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]
chức cao tước trọng; quan cao tước hiển [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.