- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
(lóng) anh chàng hoàn hảo (cao, giàu, đẹp trai)
Anh ấy là một người đàn ông hoàn hảo.
(lóng) anh chàng hoàn hảo (cao, giàu, đẹp trai)
Anh ấy là một người đàn ông hoàn hảo.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nhà chứa đầy ắp của cải chính là sự giàu có.
Vị soái lĩnh cầm kiếm, thắt khăn lên đầu chỉ huy ba quân.
(lóng) anh chàng hoàn hảo (cao, giàu, đẹp trai)
(lóng) anh chàng hoàn hảo (cao, giàu, đẹp trai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.