- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tuổi thọ cao; sống lâu (văn)
Chúc ông sống lâu!
tuổi thọ cao; sống lâu; (kính) cụ bao nhiêu tuổi?
(kính) tuổi thọ cao; sống lâu; (hỏi lịch sự) cụ/ông/bà bao nhiêu tuổi?
tuổi thọ cao; sống lâu (văn)
Chúc ông sống lâu!
tuổi thọ cao; sống lâu; (kính) cụ bao nhiêu tuổi?
(kính) tuổi thọ cao; sống lâu; (hỏi lịch sự) cụ/ông/bà bao nhiêu tuổi?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tuổi thọ cao; sống lâu (văn)
tuổi thọ cao; sống lâu (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.