- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bàn chân vòm cao; bàn chân lõm
Bàn chân vòm cao là một dạng dị tật bàn chân.
bàn chân vòm cao; bàn chân lõm
Bàn chân vòm cao là một dạng dị tật bàn chân.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 弓 vẽ hình chiếc cung uốn cong với dây căng, tượng trưng cho vũ khí bắn tên.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
bàn chân vòm cao; bàn chân lõm
bàn chân vòm cao; bàn chân lõm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.