- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hào hứng; phấn chấn; (giá cả) cao ngất
Tinh thần của anh ấy rất cao.
đắt; quý giá
Giá của bộ quần áo này rất đắt.
ngẩng cao (đầu); hứng khởi; (giá cả) cao ngất
Anh ấy ngẩng cao đầu.
hào hứng; phấn chấn; (giá cả) cao ngất
Tinh thần của anh ấy rất cao.
đắt; quý giá
Giá của bộ quần áo này rất đắt.
ngẩng cao (đầu); hứng khởi; (giá cả) cao ngất
Anh ấy ngẩng cao đầu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
hào hứng; phấn chấn; (giá cả) cao ngất
hào hứng; phấn chấn; (giá cả) cao ngất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.