- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
sảng khoái; to rõ ràng
Giọng nói của anh ấy to và rõ ràng.
sáng sủa và khoáng đạt; cao ráo thoáng đãng
Bầu trời trong xanh, không một gợn mây.
sảng khoái; to rõ ràng
Giọng nói của anh ấy to và rõ ràng.
sáng sủa và khoáng đạt; cao ráo thoáng đãng
Bầu trời trong xanh, không một gợn mây.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
sảng khoái; to rõ ràng
sảng khoái; to rõ ràng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.