- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cầu cạn; cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
cầu cạn; cầu vượt
cầu vượt; cầu cao tốc trên cao
cầu cạn; cầu vượt
Cây cầu vượt này rất dài.
cầu cạn; cầu vượt
cầu vượt; cầu cao tốc trên cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Giá đỡ bằng gỗ được thêm vào để chồng chất đồ vật lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu cạn; cầu vượt
cầu cạn; cầu vượt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.