- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trình độ cao; cấp cao (trong cờ vây hoặc võ thuật)
Anh ấy là một kỳ thủ cấp cao.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Anh ấy là một kỳ thủ cao cấp.
trình độ cao; cấp cao (trong cờ vây hoặc võ thuật)
Anh ấy là một kỳ thủ cấp cao.
vượt trước; tiên tiến; đi trước thời đại
Anh ấy là một kỳ thủ cao cấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
trình độ cao; cấp cao (trong cờ vây hoặc võ thuật)
trình độ cao; cấp cao (trong cờ vây hoặc võ thuật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.