- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tầng cao; không trung; độ cao lớn
中离地面很远的空中lí dì miàn hěn yuǎn de kōngzhōng
Máy bay bay ở độ cao lớn.
tầng cao; không trung; độ cao lớn
中离地面很远的空中lí dì miàn hěn yuǎn de kōngzhōng
Máy bay bay ở độ cao lớn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
tầng cao; không trung; độ cao lớn
tầng cao; không trung; độ cao lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.