- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bệnh độ cao; say độ cao
Anh ấy bị bệnh độ cao.
bệnh độ cao; say độ cao
Anh ấy bị bệnh độ cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cái hang rỗng không có gì bên trong, chỉ còn lại khoảng trống mà thôi.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh độ cao; say độ cao
bệnh độ cao; say độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.