- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bệnh tăng mỡ máu; tăng lipid máu(kế thừa)
Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến.
tăng lipid máu; chứng mỡ máu cao(kế thừa)
Tăng lipid máu là một bệnh mãn tính phổ biến.
chứng mỡ máu cao; tăng lipid máu
bệnh tăng mỡ máu; tăng lipid máu(kế thừa)
Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến.
tăng lipid máu; chứng mỡ máu cao(kế thừa)
Tăng lipid máu là một bệnh mãn tính phổ biến.
chứng mỡ máu cao; tăng lipid máu
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
bệnh tăng mỡ máu; tăng lipid máu
bệnh tăng mỡ máu; tăng lipid máu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Tăng mỡ máu là một bệnh mãn tính phổ biến.
Tăng mỡ máu là một bệnh mãn tính phổ biến.