- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ý kiến cao minh; cao kiến (kính ngữ)
Bạn có cao kiến gì không?
cao kiến; ý kiến cao minh
Xin hỏi ngài có cao kiến gì không?
ý kiến cao minh; cao kiến (kính ngữ)
Bạn có cao kiến gì không?
cao kiến; ý kiến cao minh
Xin hỏi ngài có cao kiến gì không?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
ý kiến cao minh; cao kiến (kính ngữ)
ý kiến cao minh; cao kiến (kính ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.