- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đi bộ trên cà kheo.
đi cà kheo (trong múa dân gian)
Đi cà kheo là một loại hình múa dân gian.
đi cà kheo; cà kheo
Anh ấy đi bộ trên cà kheo.
đi cà kheo (trong múa dân gian)
Đi cà kheo là một loại hình múa dân gian.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đi cà kheo; cà kheo
đi cà kheo; cà kheo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.