- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chim rẽ chân cao (Calidris himantopus)
Chim cao khiêu duật là một loài chim di cư.
chim rẽ chân cao (Calidris himantopus)
Chim cao khiêu duật là một loài chim di cư.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chim rẽ chân cao (Calidris himantopus)
chim rẽ chân cao (Calidris himantopus)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.