- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
du lịch xa; đi xa; viễn du
Anh ấy đi xa, đã thấy nhiều nơi.
du lịch xa; đi xa; viễn du
Anh ấy đi xa, đã thấy nhiều nơi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
du lịch xa; đi xa; viễn du
du lịch xa; đi xa; viễn du
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.