- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
được thăng chức (kính ngữ)
Chúc mừng bạn được thăng chức!
được thăng chức (kính ngữ)
Chúc mừng bạn được thăng chức!
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dời chỗ (thiên) như đi qua hàng nghìn bước trên con đường dài.
được thăng chức (kính ngữ)
được thăng chức (kính ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.