- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
phong phú; dồi dào; tha thứ; tha (cho ai)
Anh ấy là một người phóng khoáng.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
(văn) tuổi cao; cao niên
phong phú; dồi dào; tha thứ; tha (cho ai)
Anh ấy là một người phóng khoáng.
xuất sắc; nổi bật
Anh ấy là một người xuất chúng.
(văn) tuổi cao; cao niên
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bước chân mạnh mẽ tiến về phía trước như vượt qua vạn dặm đường.
phong phú; dồi dào; tha thứ; tha (cho ai)
phong phú; dồi dào; tha thứ; tha (cho ai)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.