- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh
Nhà hàng này rất cao cấp.
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh; xịn xò
Nhà hàng này rất sang chảnh.
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh
Nhà hàng này rất cao cấp.
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh; xịn xò
Nhà hàng này rất sang chảnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bị dồn ép là khi người ta cứ tiến bước sát lại gần, không cho thoát.
Mỗi thanh gỗ đều có khuôn khổ và tiêu chuẩn riêng của nó.
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh
(lóng) đẳng cấp cao; sang chảnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.