- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bay vút lên; bay cao
Đại bàng đang bay lượn trên cao.
Cao Phi (nhân vật Goofy, bạn của Chuột Mickey)
Goofy là bạn của chuột Mickey.
bay vút lên; bay cao
Đại bàng đang bay lượn trên cao.
Cao Phi (nhân vật Goofy, bạn của Chuột Mickey)
Goofy là bạn của chuột Mickey.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bay vút lên; bay cao
bay vút lên; bay cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.