- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
Đường núi gập ghềnh, rất khó đi.
cao thấp lồi lõm; không đều nhau (về chiều cao)
Những ngọn núi này cao thấp không đều.
lồi lõm; gồ ghề; cao thấp không đều (của mặt đất)
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
Đường núi gập ghềnh, rất khó đi.
cao thấp lồi lõm; không đều nhau (về chiều cao)
Những ngọn núi này cao thấp không đều.
lồi lõm; gồ ghề; cao thấp không đều (của mặt đất)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người cúi xuống tận gốc rễ thì mới thật sự thấp.
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
cao thấp lô nhô; lên xuống thất thường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Con đường này gập ghềnh, khó đi.
Con đường này gập ghềnh, khó đi.