- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tuổi già; tuổi cao niên
Bà ấy là một người già cao tuổi.
tuổi già; tuổi cao niên
Bà ấy là một người già cao tuổi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tuổi già; tuổi cao niên
tuổi già; tuổi cao niên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.