- 口khẩu(miệng (tượng hình))
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
râu giả dùng trong hý kịch Trung Quốc
Anh ấy đeo râu giả để biểu diễn.
râu giả dùng trong hý kịch Trung Quốc
Anh ấy đeo râu giả để biểu diễn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
râu giả dùng trong hý kịch Trung Quốc
râu giả dùng trong hý kịch Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.