- 彡sam(sợi lông, tua)
- 頁hiệt(đầu người)
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
râu (ria mép)
Bộ râu của anh ấy rất dài.
râu; râu má
Râu của anh ấy rất dài.
râu (ria mép)
Bộ râu của anh ấy rất dài.
râu; râu má
Râu của anh ấy rất dài.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
Râu (须) là những sợi lông mọc quanh đầu mặt người đàn ông.
râu (ria mép)
râu (ria mép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.