- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
lén lút; lén lẻn; khúm núm
Anh ta lúc nào cũng lén lút.
bí ẩn; quỷ quyệt; khó lường
lén lút; lén lẻn; khúm núm
Anh ta lúc nào cũng lén lút.
bí ẩn; quỷ quyệt; khó lường
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
lén lút; lén lẻn; khúm núm
lén lút; lén lẻn; khúm núm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.